optical opacity

optical opacity

A thick fog creates optical opacity over the harbor.

Định nghĩa

Danh từ: - Độ mờ đục quang học: "optical opacity" tính chất của một vật liệu ngăn cản hoàn toàn hoặc một phần ánh sáng truyền qua, khiến vật thể phía sau không thể nhìn thấy . đo lường mức độ chặn ánh sáng của chất đó.

dụ sử dụng
  • (Độ mờ đục quang học của tấm kính khiến không thể nhìn xuyên qua.)
  • (Các nhà khoa học đo độ mờ đục quang học của vật liệu để nghiên cứu đặc tính chặn ánh sáng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have high optical opacity": độ mờ đục quang học cao, nghĩa chặn hầu hết ánh sáng.

    • Lead glass has high optical opacity, making it useful for radiation shielding. (Thủy tinh chì độ mờ đục quang học cao, khiến hữu ích cho việc che chắn bức xạ.)
  • "to reduce optical opacity": giảm độ mờ đục quang học, làm cho vật liệu trong suốt hơn.

    • Adding certain chemicals can reduce the optical opacity of the plastic. (Thêm một số hóa chất có thể làm giảm độ mờ đục quang học của nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Opaque (adj): mờ đục, không trong suốt.

    • The opaque window blocks all light. (Cửa sổ mờ đục chặn mọi ánh sáng.)
  • Opacity (n): độ mờ đục, tính mờ đục (dùng riêng lẻ, không "optical").

    • The opacity of the ink is very high. (Độ mờ đục của mực rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Light-blocking ability: khả năng chặn ánh sáng.
  • Optical density: mật độ quang học (thường đo lường mức độ hấp thụ ánh sáng, liên quan chặt chẽ đến độ mờ đục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block out: chặn lại, che khuất.

    • The thick curtains block out all light, increasing optical opacity. (Những tấm rèm dày chặn mọi ánh sáng, làm tăng độ mờ đục quang học.)
  • Filter through: lọc qua (thường dùng cho ánh sáng yếu).

    • Only a small amount of light filters through due to high optical opacity. (Chỉ một lượng nhỏ ánh sáng lọt qua do độ mờ đục quang học cao.)
Thành ngữ liên quan
  • As clear as mud: mờ mịt, khó hiểu (thành ngữ trái nghĩa với độ mờ đục quang học, nhưng có thể dùng để so sánh).
    • His explanation was as clear as mud, like the optical opacity of the fog. (Lời giải thích của anh ấy mờ mịt như sương mù độ mờ đục quang học cao.)